Từ vựng tiếng Trung
qín

Nghĩa tiếng Việt

cố hết sức, chăm chỉ, cần cù

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勤 = 堇 (Cận, biểu âm: cho âm qín) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực, nỗ lực); chữ hình thanh. Dùng sức lực bền bỉ — cần mẫn, siêng năng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cần": bỏ ra sức lực (力) đều đặn, bền bỉ như đất sét (堇) được nhào nặn — đó là sự cần cù, siêng năng không ngừng nghỉ.

Gương Hán-Việt

cần trong 'cần lao' (siêng năng, công nhân lao động), 'cần cù' (chăm chỉ), 'cần kiệm' (tiết kiệm siêng năng)

Mở khoá kiến thức

Biết 勤 (cần) mở khoá 勤劳 (cần lao – siêng năng), 勤奋 (cần phấn – chăm chỉ), 勤俭 (cần kiệm – tiết kiệm), 后勤 (hậu cần – logistics).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

勤 bronze 1
Kim văn
勤 seal 1
Tiểu triện

勤 gồm 堇 (biểu âm) + 力 (sức lực, biểu nghĩa). Nguồn Wiktionary không có phân tích cổ tự chi tiết cho chữ này. Cấu trúc hình thanh rõ ràng: 堇 cho âm qín, 力 chỉ nghĩa 'nỗ lực'. Nghĩa gốc và hiện tại đều là 'siêng năng, cần cù'. Chưa có nguồn học thuật về dạng giáp cốt của chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她非常勤劳,每天工作十二个小时。tā fēicháng qínláo, měitiān gōngzuò shí'èr gè xiǎoshí. thanh 1

    Cô ấy rất siêng năng, mỗi ngày làm việc mười hai tiếng.

  • 勤奋是成功的关键。qínfèn shì chénggōng de guānjiàn. thanh 2

    Chăm chỉ là chìa khóa thành công.

  • 他一向勤俭节约。tā yīxiàng qínjiǎn jiéyuē. thanh 1

    Anh ấy luôn cần kiệm tiết kiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể cổ của 勤, ít dùng, dễ nhầm trong văn bản cổ

  • đồng âm qīn, nghĩa 'thân thiết, cha mẹ', cấu trúc khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.