Từ vựng tiếng Trung
yīn*qín

Nghĩa tiếng Việt

thân mật, ân cần (nhân cần: ân + cần)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái gậy)

10 nét

Bộ: (sức mạnh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Nhân-cần' = ân + cần -> ân cần thân mật. Khác 'cần chỉ' (chỉ siêng).

Câu ví dụ

  • 服务很殷勤fúwù hěn yīnqín thanh 2

    Dịch vụ rất ân cần

  • 殷勤款待yīnqín kuǎndài thanh 1

    Đãi khách ân cần

  • 他对客人很殷勤Tā duì kèren hěn yīnqín thanh 1

    Anh ấy rất ân cần với khách

Kết hợp thường gặp

  • 殷勤服务yīnqín fúwù thanh 1

    dịch vụ ân cần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.