Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

thịnh, đầy đủ; đời nhà Ân (Trung Quốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殷 là chữ hội ý: giáp cốt gốc gồm 㐆 (người bụng phình, gợi ốm đau) + 矢 (tên, mũi nhọn) + 又 (tay) — tay hướng mũi nhọn vào bụng người. Wiktionary ghi ls=ic (hội ý). Về sau đơn giản hoá thành 㐆+殳 (tay cầm gậy). Nghĩa gốc: tên gọi nhà Ân (triều đại trước nhà Chu).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ân": tay cầm gậy 殳 hướng vào người 㐆 — ân cần là chăm sóc tận tình từng người một, như thầy thuốc nhà Ân trị bệnh.

Gương Hán-Việt

ân cần (niềm nở), Ân triều (nhà Thương)

Mở khoá kiến thức

Biết 殷 mở khoá: ân cần (殷勤 — niềm nở, tận tình), Ân Thương (殷商 — triều đại cổ), ân thực (殷实 — giàu có, sung túc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殷 là chữ hội ý phức tạp: trong giáp cốt gồm 㐆 (người bụng sưng) + 矢 (tên) + 又 (tay) — gợi cảnh chữa bệnh bằng châm cứu hoặc phẫu thuật, hoặc hành quyết. Wiktionary xác nhận ls=ic (hai giai đoạn). Nghĩa chính trong lịch sử: triều đại Ân (Shāng) — nhà Thương; nghĩa mở rộng: phồn thịnh, đông đúc, niềm nở (殷勤).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她对客人殷勤款待。tā duì kèrén yīnqín kuǎndài. thanh 1

    Cô ấy tiếp đón khách khứa rất niềm nở.

  • 殷商是中国历史上重要的朝代。Yīn Shāng shì Zhōngguó lìshǐ shàng zhòngyào de cháodài. thanh 1

    Nhà Ân Thương là triều đại quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.

  • 他家境殷实,生活富裕。tā jiājìng yīnshí, shēnghuó fùyù. thanh 1

    Gia đình anh ấy sung túc, cuộc sống giàu có.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'ân', nghĩa ân huệ — dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm yīn, nghĩa âm, tối

  • cùng âm yīn, nghĩa âm thanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.