Nghĩa tiếng Việt
thịnh, đầy đủ; đời nhà Ân (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殷 là chữ hội ý: giáp cốt gốc gồm 㐆 (người bụng phình, gợi ốm đau) + 矢 (tên, mũi nhọn) + 又 (tay) — tay hướng mũi nhọn vào bụng người. Wiktionary ghi ls=ic (hội ý). Về sau đơn giản hoá thành 㐆+殳 (tay cầm gậy). Nghĩa gốc: tên gọi nhà Ân (triều đại trước nhà Chu).
Hán-Việt: ân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ân": tay cầm gậy 殳 hướng vào người 㐆 — ân cần là chăm sóc tận tình từng người một, như thầy thuốc nhà Ân trị bệnh.
Gương Hán-Việt
ân cần (niềm nở), Ân triều (nhà Thương)
Mở khoá kiến thức
Biết 殷 mở khoá: ân cần (殷勤 — niềm nở, tận tình), Ân Thương (殷商 — triều đại cổ), ân thực (殷实 — giàu có, sung túc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殷 là chữ hội ý phức tạp: trong giáp cốt gồm 㐆 (người bụng sưng) + 矢 (tên) + 又 (tay) — gợi cảnh chữa bệnh bằng châm cứu hoặc phẫu thuật, hoặc hành quyết. Wiktionary xác nhận ls=ic (hai giai đoạn). Nghĩa chính trong lịch sử: triều đại Ân (Shāng) — nhà Thương; nghĩa mở rộng: phồn thịnh, đông đúc, niềm nở (殷勤).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她对客人殷勤款待。
Cô ấy tiếp đón khách khứa rất niềm nở.
- 殷商是中国历史上重要的朝代。
Nhà Ân Thương là triều đại quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
- 他家境殷实,生活富裕。
Gia đình anh ấy sung túc, cuộc sống giàu có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.