Từ vựng tiếng Trung
ēn

Nghĩa tiếng Việt

antraxen (hoá học)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒽 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 恩 (Ân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 gợi chất hữu cơ từ thực vật/than, 恩 cung cấp âm ēn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ân

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có âm chuẩn: cỏ (艹) mang ân (恩) — 蒽 là anthracene, hợp chất hữu cơ có bộ thảo mộc.

Gương Hán-Việt

蒽 không có từ Hán-Việt thông dụng; chỉ dùng trong thuật ngữ hóa học.

Mở khoá kiến thức

Biết 蒽 giúp đọc tài liệu hóa học hữu cơ tiếng Hán về hợp chất thơm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 艹 biểu nghĩa, 恩 biểu âm. 蒽 là tên Hán của anthracene (antraxen), hợp chất thơm polycyclic trong than đá. Chữ được tạo ra để phiên dịch thuật ngữ hóa học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒽是一种多环芳烃。ēn shì yī zhǒng duōhuán fāngtīng. thanh 1

    蒽là hydrocarbon thơm đa vòng.

  • 蒽存在于煤焦油中。ēn cúnzài yú méijiāoyóu zhōng. thanh 1

    蒽có trong nhựa than đá.

  • 蒽在工业染料中有应用。ēn zài gōngyè rǎnliào zhōng yǒu yìngyòng. thanh 1

    蒽được ứng dụng trong thuốc nhuộm công nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ēn, thành phần biểu âm của 蒽, nghĩa là ân huệ

  • cùng âm ēn, nghĩa là nhấn/ấn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.