Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chăm chỉ
Câu ví dụ
- 这是勤奋
Đây là chăm chỉ
- 我喜欢勤奋
Tôi thích 勤奋
- 有勤奋
Có 勤奋
- 没有勤奋
Không có 勤奋
Kết hợp thường gặp
- 很勤奋
很 勤奋
- 非常勤奋
非常 勤奋
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.