Từ vựng tiếng Trung
hòu*qín

Nghĩa tiếng Việt

hậu cần

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 𠂇 (người)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '后' gồm bộ '𠂇' chỉ người và phần bên trên '口' tượng trưng cho miệng, ám chỉ người đứng ra chỉ huy hay lãnh đạo từ phía sau.
  • Chữ '勤' kết hợp bộ '力' chỉ sức mạnh và phần bên dưới là '堇', ý chỉ sự nỗ lực mạnh mẽ và kiên trì.

Kết hợp lại, '后勤' chỉ công việc hỗ trợ và hậu cần, là việc hỗ trợ từ phía sau với tinh thần làm việc chăm chỉ.

Từ ghép thông dụng

后勤hòuqín

hậu cần

后勤部门hòuqín bùmén

bộ phận hậu cần

后勤支持hòuqín zhīchí

hỗ trợ hậu cần