Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

lưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

背 = 北 (Bắc, biểu âm) + 月 (Nhục — bộ thịt, biểu nghĩa); chữ hình thanh. 北 vốn là hình hai người quay lưng vào nhau, sau bị mượn cho nghĩa 'phương Bắc'; người xưa thêm 月 (肉) để giữ riêng nghĩa 'lưng, sau lưng' thành 背.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bối": 北 (hai người quay lưng) + 月 (bộ thịt) — phần thịt nằm sau lưng cơ thể; từ nghĩa 'lưng' suy ra 'quay lưng = phản bội' (背叛) và 'thuộc lòng' (背诵).

Gương Hán-Việt

'bối' trong 'bối cảnh', 'bội bạc', 'bối rối'

Mở khoá kiến thức

Nắm 背 mở khoá loạt từ HSK 3-7: 背景, 背后, 背包, 背叛, 背诵, 违背, 背面.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

背 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 背 là hình thanh: 北 (biểu âm, gốc nghĩa 'hai người quay lưng') + 肉 (alt 月, nghĩa thịt — biểu nghĩa). Ban đầu chỉ ý 'lưng' được ghi bằng 北; khi 北 bị mượn để chỉ 'phương Bắc', người ta thêm bộ 肉 để phân biệt, tạo ra 背. Từ nghĩa 'lưng' mở rộng sang 'quay lưng, phản bội' và 'thuộc lòng' (đọc bei4).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天背新单词。wǒ měi tiān bèi xīn dān cí. thanh 3

    Mỗi ngày tôi học thuộc từ mới.

  • 他背着一个大包。tā bēi zhe yī gè dà bāo. thanh 1

    Anh ấy đeo một cái ba lô lớn.

  • 请介绍一下你的背景。qǐng jiè shào yī xià nǐ de bèi jǐng. thanh 3

    Mời giới thiệu chút về xuất thân của bạn.

  • 我们要避免背叛朋友。wǒ men yào bì miǎn bèi pàn péng yǒu. thanh 3

    Chúng ta nên tránh phản bội bạn bè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bèi, cùng nghĩa thường gặp trong văn nói, dễ nhầm khi đặt câu

  • là biểu âm của 背, hai chữ dùng chung phần 北

  • đồng Hán-Việt 'bối', đồng âm bèi, dễ nhầm khi tra từ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.