Từ vựng tiếng Trung
běn

Nghĩa tiếng Việt

gốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

本 là chữ chỉ sự: trên hình cái cây 木, thêm một vạch ngang ở phần gốc để nhấn mạnh 'gốc rễ'; trái với 末 (đánh dấu ngọn).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bản": Bản (本) là cái cây 木 có vạch đánh dấu ngay phần gốc: chỉ 'gốc rễ, căn bản, nguồn gốc'.

Gương Hán-Việt

'bản' trong 'cơ bản', 'bản chất', 'căn bản'.

Mở khoá kiến thức

Biết 本 (bản) mở khoá các từ cơ bản, bản chất, bản lĩnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

本 bronze 1
Kim văn
本 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 本 là chữ chỉ sự: hình cây 木 với một nét thêm ở phần đáy để nhấn mạnh bộ rễ, nghĩa là 'gốc, cội nguồn'; đối lập với 末 (đánh dấu phần ngọn) và 朱.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有三本书。wǒ yǒu sān běn shū. thanh 3

    Tôi có ba quyển sách.

  • 这本书很好。zhè běn shū hěn hǎo. thanh 4

    Quyển sách này rất hay.

  • 他本来想去。tā běnlái xiǎng qù. thanh 1

    Vốn dĩ anh ấy muốn đi.

  • 我看一本中文书。wǒ kàn yì běn zhōngwén shū. thanh 3

    Tôi đọc một quyển sách tiếng Trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 本 chỉ là 木 thêm một vạch ở gốc, rất dễ nhầm

  • 本 đánh dấu gốc, 末 đánh dấu ngọn; cặp đối nhau dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.