Từ vựng tiếng Trung
běn*rén

Nghĩa tiếng Việt

bản thân mình; tôi, mình (người nói); chính người đó

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

本人 ghép 本 (gốc, bản thân) + 人 (người). Dùng để nhấn mạnh người đang nói (tôi) hoặc chính chủ thể được nhắc đến.

Câu ví dụ

  • 本人同意这个决定。Běnrén tóngyì zhège juédìng. thanh 3

    Bản thân tôi đồng ý với quyết định này.

  • 请本人亲自来办理。Qǐng běnrén qīnzì lái bànlǐ. thanh 3

    Vui lòng đích thân đến làm thủ tục.

  • 这件事我会跟本人谈。Zhè jiàn shì wǒ huì gēn běnrén tán. thanh 4

    Vụ việc này tôi sẽ nói trực tiếp với bản thân người đó.

Kết hợp thường gặp

  • 本人亲自 thanh 5
  • 本人同意 thanh 5
  • 本人认为 thanh 5
  • 本人负责 thanh 5
  • 联系本人 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.