Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi giải thích ý định thật khác với hành động hoặc hiểu lầm.
Câu ví dụ
- 我本意是想帮你
Ý định của tôi là muốn giúp bạn
- 这不是我的本意
Đây không phải ý định của tôi
- 理解他的本意
Hiểu ý định thật sự của anh ấy
- 违背本意
Vi ngược ý định ban đầu
Kết hợp thường gặp
- 理解本意
hiểu ý định thật sự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.