Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần với 天性 (bẩm sinh) và 本质 (bản chất); 本性 thiên về tính cách đạo đức, 本质 thiên về đặc tính cốt lõi của sự vật.
Câu ví dụ
- 江山易改,本性难移。
Sông núi dễ đổi, bản tính khó dời (bản tính khó thay đổi).
- 他的本性其实很善良。
Bản tính của anh ấy thực ra rất tốt bụng.
- 危机时刻往往才能看清一个人的本性。
Lúc khủng hoảng mới thấy rõ bản tính thật của một người.
- 动物的本性是无法完全压制的。
Bản tính của động vật không thể bị triệt tiêu hoàn toàn.
Kết hợp thường gặp
- 善良本性
bản tính lương thiện
- 揭示本性
bộc lộ bản tính
- 本性难移
bản tính khó thay
- 人的本性
bản tính của con người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.