Từ vựng tiếng Trung
tiān*xìng

Nghĩa tiếng Việt

bản tính, tính cách tự nhiên

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

Tính cách bẩm sinh, tự nhiên.

Câu ví dụ

  • 好奇是孩子的天性。Hàoqí shì háizi de tiānxìng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 人的天性 thanh 5
  • 天性善良 thanh 5
  • 发挥天性 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.