Nghĩa tiếng Việt
bác ruột, anh của bố; tước Bá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伯 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 白 (Bạch, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: bậc anh cả, người đứng đầu trong anh em; mở rộng sang tước Bá và bác (anh của cha).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bá": người (亻) da trắng/sáng (白) đứng đầu — bá chủ, tước Bá cao quý.
Gương Hán-Việt
bá trong bá chủ, bá tước, bác ruột (伯父); phiên âm trong 阿拉伯 (A Rập)
Mở khoá kiến thức
Biết 伯 (bá) mở khoá 伯父 (bác ruột), 伯伯 (bác bác), 伯母 (bác gái), 阿拉伯语 (tiếng Ả Rập).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 伯 là chữ hình thanh: 亻 (người) biểu nghĩa, 白 biểu âm. Nghĩa gốc: người đứng đầu trong anh chị em (anh cả); từ đó phát triển sang tước vị Bá (第三爵位), và ngữ nghĩa thông thường là bác (anh của cha).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我的伯父是一位医生。
Bác ruột của tôi là một bác sĩ.
- 我叫他伯伯。
Tôi gọi ông ấy là bác.
- 阿拉伯语是联合国官方语言之一。
Tiếng Ả Rập là một trong những ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.
- 他是家族中的长伯。
Ông ấy là người anh cả trong gia tộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.