Từ vựng tiếng Trung
bó*bo

Nghĩa tiếng Việt

bác (anh trai của cha), cách gọi người lớn tuổi hơn cha

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (trắng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Là cách gọi thân mật bác trai (anh của cha). Cũng dùng để gọi người lớn tuổi hơn cha một bậc.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 3 thanh 2bo thanh 5

    Đây là bác của tôi

  • thanh 2bo thanh 5duì thanh 4 thanh 3hěn thanh 3hǎo thanh 3

    Bác đối với tôi rất tốt

  • thanh 3 thanh 4 thanh 2bo thanh 5jiā thanh 1wán thanh 2

    Tôi đến nhà bác chơi

Kết hợp thường gặp

  • Wáng thanh 2 thanh 2bo thanh 5

    Bác Vương

  • thanh 4 thanh 2bo thanh 5

    bác cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.