Nghĩa tiếng Việt
cái bàn dài; bản án
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
案 = 安 (An, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ). Chữ hình thanh: cái bàn gỗ dài — vật để 'án' (đặt) đồ lên, đặt sách lên. Mở rộng thành 'bản án' (giấy tờ đặt trên bàn quan), 'dự án, đề án'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: án
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Án': cái bàn gỗ (木) đặt trong nhà yên ổn (安) — đó là 'án' (bàn dài), trên bàn có hồ sơ — sinh ra 'án' (vụ án).
Gương Hán-Việt
'Án' trong bản án, hồ sơ, đề án, dự án, phương án, đáp án.
Mở khoá kiến thức
Biết 案 mở khóa 答案 (đáp án), 方案 (phương án), 案件 (án kiện / vụ án), 档案 (đáng án / hồ sơ), 草案 (thảo án / bản dự thảo), 案例 (án lệ / trường hợp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 案 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 安 biểu âm. Nghĩa gốc là 'bàn dài bằng gỗ'; vì các văn bản hành chính, hồ sơ vụ việc thường để trên bàn quan nên mở rộng thành 'án (vụ việc), hồ sơ, dự án, phương án'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你知道答案吗?
Bạn biết đáp án không?
- 我们要想一个方案。
Chúng ta phải nghĩ một phương án.
- 这个案件很复杂。
Vụ án này rất phức tạp.
- 请把档案给我。
Hãy đưa hồ sơ cho tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.