Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ方案 chỉ kế hoạch, phương án, dự án đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, kinh doanh.
Câu ví dụ
- 我们需要制定一个新的方案。
- 这个方案很不错。
Kết hợp thường gặp
- 解决方案
- 设计方案
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.