Bài 4 · New HSK 3
Khách sạn này khác hẳn những nơi khác
这家宾馆跟别的都不一样
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
假期jià*qīkỳ nghỉ海hǎibiển草原cǎo*yuánthảo nguyên主意zhǔ*yìý kiến, ý tưởng骑qícưỡi马mǎngựa羊yángcừu月亮yuè*liàngmặt trăng一定yī*dìngnhất định刻kèmột phần tư起飞qǐ*fēicất cánh宾馆bīn*guǎnkhách sạn特别tè*biéđặc biệt别的bié*dekhác一样yī*yànggiống nhau牛niúbò相机xiàng*jīmáy ảnh欢迎huān*yínghoan nghênh司机sī*jītài xế晚点wǎn*diǎnmuộn久jiǔlâu, đã lâu除了chú*lengoài ra, trừ ra以外yǐ*wàibên ngoài先xiāntrước一直yī*zhíthẳng干净gān*jìngsạch sẽ满意mǎn*yìhài lòng