Bài 2 · New HSK 3
Các bạn thích ăn gì thì gọi nấy
你们想吃什么就点什么
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
菜单cài*dānthực đơn又yòumột lần nữa饿èđói渴kěkhát客气kè*qilịch sự饮料yǐn*liàođồ uống好久hǎo*jiǔđã lâu服务fú*wùphục vụ, dịch vụ员yuánnhân viên双shuānghai, cặp筷子kuài*ziđũa勺子sháo*zimuỗng碗wǎncái bát马上mǎ*shàngngay lập tức热情rè*qíngnhiệt tình尝chángthử记jìghi lại用yòngsử dụng鸡jīgà张zhāngmột từ để đo các vật phẳng不用bù*yòngkhông cần选xuǎnchọn外卖wài*màiđồ ăn mang về方便fāng*biànthuận tiện蛋糕dàn*gāobánh只zhǐchỉ方便面fāng*biàn*miànmì ăn liền简单jiǎn*dānđơn giản