Bài 9 · New HSK 1
Sáng mai tôi học ở trường
我明天上午在学校学习
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
边biānbên白天bái*tiānban ngày本běnmột từ để đo sách唱chànghát电视diàn*shìTV, truyền hình第dìthứ读书dú*shūhọc tập歌gēbài hát狗gǒucon chó和hévà好听hǎo*tīngdễ nghe家jiāgia đình, nhà那nàđó那个nà*gecái đó, cái kia朋友péng*youbạn前边qián*bianphía trước上shàngtrên书shūsách外边wài*biānbên ngoài玩wánchơi với学习xué*xíhọc椅子yǐ*zighế做zuòlàm