Bài 9 · HSK 3.0 cấp 1
Sáng mai tôi học ở trường
我明天上午在学校学习
23 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
边biānbênNew HSK 2白天bái tiānban ngày; ngày本běnquyển, cuốn (lượng từ cho sách vở); gốc, vốn唱chànghát (động từ), cất tiếng hát电视diàn shìTV, truyền hình (chương trình hoặc thiết bị)第dìthứ (tiền tố chỉ thứ tự)读书dú shūđọc sách, đi học歌gēbài hát, khúc ca狗gǒucon chó和hévà, với; cùng; hòa thuận好听hǎo tīngnghe hay, hay (về âm thanh)家jiāgia đình那nàđó那个nà gecái đó, cái kia朋友péng youbạn bè, bạn前边qián bianphía trước上shàngtrên, lên (chỉ vị trí ở phía trên hoặc động tác đi lên)书shūsách, văn bản, thư外边wài biānbên ngoài玩wánchơi, chơi đùa; đi chơiNgoài danh sách学习xué xíhọc, học tập椅子yǐ zighếNew HSK 2做zuòlàm, tạo ra, thực hiện