Từ vựng tiếng Trung
gǒu狗
Nghĩa tiếng Việt
con chó
1 chữ8 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
狗
Bộ: 犭 (con thú)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '狗' gồm có bộ '犭' (biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật hoặc con thú) và phần '句', gợi ý về cách phát âm và có thể nhắc đến hình ảnh của một con chó trong âm thanh hoặc hành động.
→ Chữ '狗' có nghĩa là 'con chó' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
狗狗
chó nhỏ, chó cưng
狗年
năm con chó
狗屎
phân chó