Bài 17 · HSK 4
Con người và tự nhiên
人与自然
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
凉快liáng*kuaimát mẻ热闹rè*naonhộn nhịp云yúnmây广播guǎng*bōphát sóng照zhàochụp ảnh倒dǎongã, đổ; lộn ngược毛máolông, len抱bàoôm干gànlàm, làm việc严格yán*génghiêm ngặt难受nán*shòukhó chịu趟tàngchuyến放暑假fàng shǔ*jiàđi nghỉ hè老虎lǎohǔcon hổ入口rù*kǒulối vào排队pái*duìxếp hàng活泼huó*pōsôi nổi社会shè*huìxã hội竞争jìng*zhēngcạnh tranh森林sēn*línrừng剩shèngcòn lại, dư lại; còn thừa暖和nuǎn*huoấm áp海洋hǎi*yángbiển và đại dương底dǐcuối, phần dưới, nền tảng美人鱼měi*rén*yúngười cá, nàng tiên cá公里gōng*lǐkilômét仍然réng*ránvẫn排列pái*lièsắp xếp梦mènggiấc mơ