Bài 15 · HSK 3
Những cái khác đều không có vấn đề gì.
其他都没什么问题
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
留学liú*xuédu học水平shuǐ*píngmức độ, tiêu chuẩn提高tí*gāotăng, nâng cao练习liàn*xíluyện tập完成wán*chénghoàn thành句子jù*zicâu其他qí*tākhác发fāgửi要求yāo*qiúyêu cầu; yêu cầu注意zhù*yìchú ý上网shàng*wǎnglướt web除了chú*lengoài ra, trừ ra新闻xīn*wéntin tức花huāhoa极了jí*lecực kỳ节日jié*rìlễ hội举行jǔ*xíngtổ chức世界shì*jièthế giới街道jiē*dàođường phố各gèmỗi文化wén*huàvăn hóa