Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "sương"

Âm sương

汤

sươngtāng

nước nóng; vua Thang

HSK 4

Từ có chữ 汤

厢

sươngxiāng

mái nhà

HSK 5
霜

sươngshuāng

sương

HSK 6
孀

sươngshuāng

goá chồng

騻

sươngshuāng

ngựa túc sương

鸘

sươngshuāng

(xem: sương cưu 鷞鳩,鹴鸠; túc sương 鷫鷞,鹔鹴)

Âm sướng

Âm sưởng

昶

sưởngchǎng

ngày dài

氅

sưởngchǎng

chắp lông cừu làm áo

鬯

sưởngchàng

rượu nếp

鋹

sưởngchǎng

sắc nhọn

Luyện viết các chữ âm "sương"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết