Nghĩa tiếng Việt
goá chồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孀 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 霜 (Sương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ chỉ đây là người phụ nữ, 霜 cho âm đọc shuāng. Hình ảnh người vợ góa lạnh lẽo như sương.
Hán-Việt: sương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sương": 女 (nữ) + 霜 (sương muối) — người phụ nữ góa chồng cô đơn lạnh lẽo như sương giá mùa đông.
Gương Hán-Việt
sương — thấy trong "sương phụ" (孀妇: góa phụ), "sương thê" (孀妻: vợ góa)
Mở khoá kiến thức
Biết 孀 mở khoá từ 孀妇 (góa phụ), 孀居 (sống cô đơn sau khi chồng mất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 女 biểu nghĩa chỉ phụ nữ, 霜 (sương muối) biểu âm. Nghĩa: người đàn bà góa chồng. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Hình ảnh thơ: người góa phụ cô đơn lạnh lẽo như sương. chưa có nguồn học thuật cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她成了孀妇,独自抚养孩子。
Cô ấy trở thành góa phụ, một mình nuôi con.
- 孀居多年,她仍坚强地生活。
Sống góa nhiều năm, cô vẫn mạnh mẽ.
- 古代孀妇的生活十分艰难。
Cuộc sống của góa phụ thời xưa rất khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.