Nghĩa tiếng Việt
nước nóng; vua Thang
Âm Hán Việt
thang, sương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 6 nét
汤 (giản thể của 湯) = 氵 (Thuỷ, nước) + 𠃓 (rút từ 昜 — dương, biểu âm). Chữ hình thanh: nước được đun nóng — nghĩa 'nước nóng, canh, súp'. Cũng là tên vua Thang (商汤) thời nhà Thương.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các loại canh ăn uống hoặc thang thuốc đông y.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tāng/canh, súp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thang, sương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thang': nước (氵) được hâm dưới ánh mặt trời / lửa (𠃓 — gốc 昜) — đó là 'thang', là nước nóng, là canh.
Gương Hán-Việt
'Thang' trong thang dược (nước sắc), bánh thang viên (汤圆), nước thang. Cùng âm Hán-Việt 'thang' với 'thang' (cây thang).
Mở khoá kiến thức
Biết 汤 mở khóa 汤圆 (thang viên / bánh trôi nước), 喝汤 (uống canh); mở rộng đến 米汤 (cháo loãng), 鸡汤 (canh gà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 湯 là chữ hình thanh: 水 (氵) biểu nghĩa, 昜 biểu âm. Bản giản thể 汤 dùng 𠃓 thay 昜. Nghĩa gốc 'nước nóng'; mở rộng thành 'canh, súp, nước dùng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢喝汤。
Tôi thích uống canh.
- 这碗汤很好喝。
Bát canh này rất ngon.
- 元宵节我们吃汤圆。
Tết Nguyên tiêu chúng tôi ăn bánh trôi nước.
- 妈妈做了鸡汤。
Mẹ đã nấu canh gà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.