Từ vựng tiếng Trung
tāng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng trống thùng thùng; cái chiêng nhỏ

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镗 có bộ 钅(kim) biểu nghĩa (kim loại) và 堂 biểu âm theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Phồn thể là 鏜.

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": bộ kim (钅) + âm tāng — tiếng kim loại (钅) vang lên "thùng thùng" (tāng) như trống đồng.

Gương Hán-Việt

镗 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 镗 mở khoá từ vựng cơ khí (khoan khoét) và nhạc khí cổ đại trong tiếng Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镗 seal 1
Tiểu triện

镗 (phồn thể 鏜) có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Có dạng tiểu triện. Bộ 钅(kim) gợi liên quan đến kim loại — nghĩa bao gồm tiếng trống/chiêng vang, chiêng nhỏ, và trong kỹ thuật hiện đại là động tác khoan/khoét lỗ kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính thức.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镗床是一种金属加工机器。Tāng chuáng shì yī zhǒng jīnshǔ jiāgōng jīqì. thanh 1

    Máy khoan khoét là một loại máy gia công kim loại.

  • 镗镗的鼓声传来。Tāngtāng de gǔ shēng chuán lái. thanh 1

    Tiếng trống thùng thùng vọng đến.

  • 这个工件需要镗孔处理。Zhège gōngjiàn xūyào tāng kǒng chǔlǐ. thanh 4

    Chi tiết này cần được xử lý khoan khoét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 镗, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 钅, cùng liên quan đến âm thanh kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.