Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để mô tả sự vững chắc, khó bị phá vỡ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cố nhã, nhược kim thang, sương
Từng chữ
- 固cốvững chắc; vốn có
- 若nhã, nhượcgiống như; nếu
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 汤thang, sươngnước nóng; vua Thang
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这座堡垒固若金汤。
Pháo đài này kiên cố như thành đồng vách sắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.