Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yángtāngzhǐfèi

Nghĩa tiếng Việt

múc nước sôi đổ lại nồi để ngừng sôi (cách giải quyết không triệt để)

Âm Hán Việt

dương thang, sương chỉ phí

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

6 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

4 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ cách làm sai lầm, không giải quyết được gốc rễ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dương thang, sương chỉ phí

Từng chữ

  • dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
  • thang, sươngnước nóng; vua Thang
  • chỉdừng lại, thôi
  • phísôi (nước)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.