Nghĩa tiếng Việt
ngực; chỗ trống rỗng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膛 = 月 (bộ nhục, Nguyệt — biểu nghĩa: cơ thể) + 堂 (Đường, biểu âm, âm táng); chữ hình thanh. Chữ xuất hiện muộn trong 玉篇 thời hậu cổ.
Hán-Việt: thang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thang": cái khoang rỗng (月/nhục) trong cái sảnh đường (堂) to rộng — ngực người như một đại sảnh bên trong cơ thể.
Gương Hán-Việt
"thang" trong 胸膛 (hung thang — lồng ngực).
Mở khoá kiến thức
Biết 膛 (thang) mở khoá 胸膛 (ngực) và các từ chỉ khoang rỗng như 炉膛 (lò), 枪膛 (nòng súng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 膛 là chữ hình thanh hậu kỳ: bộ 肉 (月) biểu nghĩa thân thể, 堂 biểu âm. Chữ xuất hiện lần đầu trong từ điển 玉篇, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Nghĩa là khoang rỗng trong cơ thể (ngực) hoặc khoang rỗng của đồ vật (nòng súng, lò).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.