Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khảo"

Âm khảo

烤

khảokǎo

sấy, nướng

HSK 4
拷

khảokǎo

đánh tra khảo, tra tấn

铐

khảokào

cái cùm, cái còng; cùm tay, khoá tay

栲

khảokǎo

cây khảo

鲓

khảokào

铓

Âm kháo

靠

kháokào

nương tựa; sát lại, gần lại

HSK 5

Âm khao

犒

khaokào

khao thưởng, chiêu đãi

Âm khào

尻

khàokāo

xương cùng sau đít

Luyện viết các chữ âm "khảo"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết