Nghĩa tiếng Việt
đánh tra khảo, tra tấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拷 = 扌 (bộ thủ, biểu nghĩa: tay, hành động) + 考 (Khảo, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: đánh tra tấn, tra khảo.
Hán-Việt: khảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảo": tay (扌) tra khảo (考/khảo) — đánh đòn để hỏi tội, "khảo" tra tấn.
Gương Hán-Việt
"Khảo" trong từ Hán-Việt: 拷打 (khảo đả — đánh tra tấn), 拷问 (khảo vấn — tra tấn hỏi cung).
Mở khoá kiến thức
Biết 拷 (khảo) nhận ra từ 拷打、严刑拷打 trong văn học lịch sử và tin tức pháp lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拷 là chữ hình thanh thay thế dạng cổ 考: 扌 (tay — biểu nghĩa) kết hợp với 考 (tra xét — biểu âm). Nghĩa: đánh đòn tra tấn, thẩm vấn bằng bạo lực.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代审讯中常用拷打手段。
Trong thẩm vấn thời cổ đại thường dùng hình tra tấn.
- 严刑拷打是不人道的行为。
Tra tấn tàn bạo là hành vi vô nhân đạo.
- 囚犯拒绝接受拷问。
Tù nhân từ chối chịu tra tấn hỏi cung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.