Nghĩa tiếng Việt
khao thưởng, chiêu đãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犒 = 牛 (ngưu — trâu bò, biểu nghĩa) + 高 (cao, biểu âm). Chữ hình thanh: giết trâu bò để khao thưởng quân sĩ — hành động khao quân bằng thức ăn tốt.
Hán-Việt: khao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khao": trâu bò (牛) ngon bậc nhất (高) dùng để khao quân — tiệc thưởng quân sĩ sau chiến thắng.
Gương Hán-Việt
khao — "犒劳" (khao lao) là khao thưởng; "犒赏" (khao thưởng) là ban thưởng
Mở khoá kiến thức
Biết 犒 mở khoá 犒劳 (khao lao — khao thưởng), 犒赏三军 (khao thưởng tam quân) trong văn học lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
犒 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 牛 (ngưu — trâu/bò) làm thành phần biểu nghĩa vì xưa kia thưởng quân bằng cách mổ trâu bò thiết đãi, 高 (cao) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là khao thưởng binh lính bằng thức ăn (reward troops with food and drink). Dùng trong 犒劳 (khao lao), 犒赏 (khao thưởng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 将军犒赏三军,士气大振。
Tướng quân khao thưởng tam quân, sĩ khí phấn chấn.
- 老板犒劳员工,举办年终聚餐。
Sếp khao thưởng nhân viên, tổ chức tiệc tất niên.
- 这是对大家辛苦工作的犒赏。
Đây là phần thưởng cho sự làm việc vất vả của mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.