Từ vựng tiếng Trung
kào

Nghĩa tiếng Việt

cái cùm, cái còng; cùm tay, khoá tay

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铐 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 考 (Khảo, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Kim chỉ vật làm bằng kim loại; 考 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khảo": kim loại (钅) khảo tra (考) tội phạm — 手铐 (thủ khảo) là còng tay bắt tội phạm.

Gương Hán-Việt

Khảo — trong 手铐 (thủ khảo: còng tay), 脚铐 (cước khảo: còng chân)

Mở khoá kiến thức

Biết 铐 mở khoá 手铐 (còng tay), 脚铐 (còng chân), 铐住 (còng lại, xiềng lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 钅(kim, biểu nghĩa: kim loại) + 考 (khảo, biểu âm). Chỉ còng tay, xích tay. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Dùng trong 手铐 (còng tay), 铐住 (còng lại).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察给嫌疑人戴上了手铐。Jǐngchá gěi xiányírén dài shàng le shǒukào. thanh 3

    Cảnh sát đeo còng tay cho nghi phạm.

  • 犯人被铐在椅子上。Fànrén bèi kào zài yǐzi shàng. thanh 4

    Tội phạm bị còng vào ghế.

  • 手铐和脚铐是常见的约束工具。Shǒukào hé jiǎokào shì chángjiàn de yuēshù gōngjù. thanh 3

    Còng tay và còng chân là công cụ kiềm chế thường gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kào, nghĩa liên quan (tra tấn), khác bộ (扌vs 钅)

  • cùng âm kào, nghĩa khác (dựa vào, tin tưởng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.