Nghĩa tiếng Việt
cái cùm, cái còng; cùm tay, khoá tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铐 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 考 (Khảo, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Kim chỉ vật làm bằng kim loại; 考 cho âm.
Hán-Việt: khảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khảo": kim loại (钅) khảo tra (考) tội phạm — 手铐 (thủ khảo) là còng tay bắt tội phạm.
Gương Hán-Việt
Khảo — trong 手铐 (thủ khảo: còng tay), 脚铐 (cước khảo: còng chân)
Mở khoá kiến thức
Biết 铐 mở khoá 手铐 (còng tay), 脚铐 (còng chân), 铐住 (còng lại, xiềng lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 钅(kim, biểu nghĩa: kim loại) + 考 (khảo, biểu âm). Chỉ còng tay, xích tay. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Dùng trong 手铐 (còng tay), 铐住 (còng lại).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 警察给嫌疑人戴上了手铐。
Cảnh sát đeo còng tay cho nghi phạm.
- 犯人被铐在椅子上。
Tội phạm bị còng vào ghế.
- 手铐和脚铐是常见的约束工具。
Còng tay và còng chân là công cụ kiềm chế thường gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.