Nghĩa tiếng Việt
cây khảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栲 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 木 (mộc, cây) gợi loài thực vật. Xử lý là độc thể.
Hán-Việt: khảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'khảo': bộ Mộc (木) gợi cây — cây khảo (栲) vỏ dùng thuộc da, từ 栲膠 (keo vỏ cây) còn gặp trong công nghiệp thuộc da.
Gương Hán-Việt
'khảo' trong 'cây khảo', 'khảo giao' (keo vỏ cây)
Mở khoá kiến thức
Biết 栲 giúp đọc văn bản lâm nghiệp và thủ công truyền thống: 栲膠 (keo vỏ cây), 栲栳 (giỏ tre).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ cho 栲. Chữ chỉ loài cây đước (mangrove) hoặc cây họ sồi Đông Á. Chỉ có ảnh từ lục thư thông (thời Minh muộn). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 栲树的树皮可以制胶。
Vỏ cây khảo có thể dùng làm keo.
- 栲是一种南方树木。
Cây khảo là loài cây miền Nam Trung Quốc.
- 他用栲栳装东西。
Anh ấy dùng giỏ tre để đựng đồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.