Từ vựng tiếng Trung
kāo

Nghĩa tiếng Việt

xương cùng sau đít

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尻 trong giáp cốt văn là chữ tượng hình — người có phần mông được đánh dấu. Đến triện thư phát triển thành chữ hình thanh: 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân người) + 九 (Cửu, biểu âm).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khảo" (xương cùng, mông): 尸 (thân người) + 九 (âm kāo) — phần cuối cột sống, xương cụt ở đáy lưng.

Gương Hán-Việt

尻骨 (khảo cốt) = xương cụt, xương cùng

Mở khoá kiến thức

Biết 尻 đọc được thuật ngữ giải phẫu cổ như 尻骨 (xương cụt) trong y thư cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尻 oracle 1
Giáp cốt văn
尻 bigseal 1
Đại triện
尻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 尻 là tượng hình (liushu=p): người có phần xương cụt/mông được làm nổi bật. Đến triện thư phát triển thành hình thanh: 尸 (thân người, biểu nghĩa) + 九 (biểu âm). Nghĩa gốc: xương cụt, mông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 尻骨是脊柱末端的骨骼。kāogǔ shì jǐzhù mòduān de gǔgé. thanh 1

    Xương cụt là xương ở cuối cột sống.

  • 跌倒时尻部受伤。diēdǎo shí kāo bù shòushāng. thanh 1

    Khi ngã bị thương ở vùng xương cụt.

  • 古医书有记载尻骨疼痛的治法。gǔ yīshū yǒu jìzǎi kāogǔ téngtòng de zhìfǎ. thanh 3

    Y thư cổ có ghi chép cách trị đau xương cụt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc kǎo, nghĩa khác (thi, cha già) — âm gần giống

  • cùng bộ 尸, nghĩa ni cô — hình dáng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.