Bỏ qua, tới nội dung chính

Đại sứ quán tiếng Trung là gì?

Hán Việt đại sứ quán =

大使馆dàshǐguǎnHSK 3

đại sứ quán

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 大使馆

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 大使馆

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết