Bỏ qua, tới nội dung chính

Thực vật tiếng Trung là gì?

Hán Việt thực vật =

食物shíwùHSK 2

thức ăn

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 食物

Từ khác cũng đọc là "thực vật"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 食物

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết