vậtwù
vật, đồ vật; sự vật
Từ có chữ 物
đừng, chớ
hợp chất hữu cơ Flu-ô-ren; Flu-ô-ren (Anh: fluorene)
vậtfiào
sự co lại của 勿 要; không được; làm ơn đừng
vạtwà
cái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà
Từ có chữ 袜
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.