Từ vựng tiếng Trung
shí*wù

Nghĩa tiếng Việt

đồ vật thực

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (con bò)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '实' có bộ '宀' (mái nhà) chỉ ý nghĩa liên quan đến một cái gì đó được che phủ hoặc bảo vệ.
  • Chữ '物' có bộ '牛' (con bò) liên quan đến động vật hoặc vật thể, kết hợp với '勿' chỉ hành động.
  • Kết hợp '实' và '物' chỉ một vật thể cụ thể trong thực tế, không phải là lý thuyết hay tưởng tượng.

Một đồ vật thực tế, vật phẩm.

Từ ghép thông dụng

实物shíwù

vật phẩm thật

实在shízài

thực sự, chân thật

实体shítǐ

thực thể