Thoái phiếu tiếng Trung là gì?
Hán Việt thoái phiếu =
退票tuìpiàoHSK 6
trả vé, hoàn vé (tàu, máy bay, phim, sự kiện)
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 退票Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 退票
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết