Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "phê"

Âm phê

啡

phêfēi

phê (trong 咖啡 cà phê, 吗啡 moóc phin)

HSK 2

Từ có chữ 啡

批

phêpī

phê bình, phê duyệt; lô, đợt (lượng từ); bán sỉ

HSK 4

Âm phế

Âm phệ

噬

phệshì

cắn

吠

phệfèi

sủa (chó); cắn (chó)

唑

phệzuò

zôn; dôn (âm dùng phiên âm)

筮

phệshì

bói cỏ thi

茷

phệfá

mật độ lá cỏ

Âm phe

蕟

phefà

蕟

Luyện viết các chữ âm "phê"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết