Nghĩa tiếng Việt
sủa (chó); cắn (chó)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吠 là chữ hội ý: 口 (Khẩu, miệng) + 犬 (Khuyển, chó). Chữ mô tả con chó há miệng phát ra tiếng — sủa. Hội ý rõ ràng, trực quan.
Hán-Việt: phệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phệ": miệng 口 chó 犬 há ra — tiếng phệ phệ của chó sủa vang làng.
Gương Hán-Việt
phệ (吠) — sủa; cuồng khuyển phệ nhật (狂犬吠日) — chó điên sủa mặt trời
Mở khoá kiến thức
Biết 吠 mở khoá: 狂吠 (sủa điên loạn), 吠影吠声 (học đòi sủa theo), 狗吠 (chó sủa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吠 (phệ) từ hội ý: 口 (miệng) + 犬 (chó) — con chó mở miệng sủa. Wiktionary ghi nhận giáp cốt văn và tiểu triện, cấu trúc hội ý rõ ràng từ thời cổ đại. Nghĩa duy nhất là tiếng sủa của chó. Thành ngữ 狂犬吠日 (chó điên sủa mặt trời) dùng để chỉ kẻ liều lĩnh thách thức quyền lực lớn hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 院子里的狗不停地吠叫。
Con chó trong sân sủa không ngừng.
- 狂犬吠日,不自量力。
Chó điên sủa mặt trời — không tự lượng sức mình.
- 邻居的狗半夜狂吠,吵醒了大家。
Con chó nhà hàng xóm sủa điên loạn nửa đêm, đánh thức mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.