Nghĩa tiếng Việt
huỳnh thạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砩 thuộc bộ 石 (đá). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Wiktionary chỉ ghi nhận Han etym cơ bản. Chữ hiếm gặp trong văn bản hiện đại.
Hán-Việt: phất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phất": đá (石) "phất" nước — 砩 là loại đá dùng đắp đập hoặc chỉ khoáng vật huỳnh thạch trong văn bản địa lý cổ.
Gương Hán-Việt
Chữ hiếm, ít gặp trong văn bản Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
砩 là chữ hiếm thuộc bộ 石, xuất hiện trong văn bản khoáng vật học cổ hoặc địa lý chí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận Han etym cơ bản cho 砩. Chữ thuộc bộ 石 (đá), chỉ loại đá dùng đắp đập ngăn nước hoặc huỳnh thạch (fluorite). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 砩石可以用来筑坝。
Đá phất có thể dùng để đắp đập.
- 砩是一种稀见的矿石名称。
砩 là tên khoáng thạch hiếm gặp.
- 古籍中偶见砩字用于地名。
Thỉnh thoảng thấy chữ 砩 dùng trong địa danh ở cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.