Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

huỳnh thạch

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砩 thuộc bộ 石 (đá). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Wiktionary chỉ ghi nhận Han etym cơ bản. Chữ hiếm gặp trong văn bản hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phất": đá (石) "phất" nước — 砩 là loại đá dùng đắp đập hoặc chỉ khoáng vật huỳnh thạch trong văn bản địa lý cổ.

Gương Hán-Việt

Chữ hiếm, ít gặp trong văn bản Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

砩 là chữ hiếm thuộc bộ 石, xuất hiện trong văn bản khoáng vật học cổ hoặc địa lý chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận Han etym cơ bản cho 砩. Chữ thuộc bộ 石 (đá), chỉ loại đá dùng đắp đập ngăn nước hoặc huỳnh thạch (fluorite). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砩石可以用来筑坝。Fú shí kěyǐ yòng lái zhù bà. thanh 2

    Đá phất có thể dùng để đắp đập.

  • 砩是一种稀见的矿石名称。Fú shì yī zhǒng xī jiàn de kuàngshí míngchēng. thanh 2

    砩 là tên khoáng thạch hiếm gặp.

  • 古籍中偶见砩字用于地名。Gǔjí zhōng ǒu jiàn fú zì yòng yú dìmíng. thanh 3

    Thỉnh thoảng thấy chữ 砩 dùng trong địa danh ở cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm fú, thường gặp hơn nhiều

  • bộ chứa chữ, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.