Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

cắn

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噬 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 筮 (biểu âm, gồm 竹+巫); chữ hình thanh. Nghĩa: cắn, gặm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phệ": miệng (口) mở to như thầy bùa (巫/vu) hú — "phệ" nghĩa là cắn, gặm mạnh.

Gương Hán-Việt

"Phệ" trong từ Hán-Việt: 噬脐莫及 (phệ tề mạc cập — hối hận không kịp).

Mở khoá kiến thức

Biết 噬 (phệ) nhận ra thành ngữ 噬脐莫及 (hối hận muộn màng) và từ 反噬 (phản cắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

噬 seal 1
Tiểu triện
噬 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 噬 là chữ hình thanh: 口 (miệng — biểu nghĩa) kết hợp với 筮 (chiêm bói — biểu âm). Nghĩa gốc: cắn, gặm. Thấy từ tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狗突然张嘴噬人。gǒu tūrán zhāng zuǐ shì rén. thanh 3

    Con chó đột nhin há mồm cắn người.

  • 恶行终将反噬自身。è xíng zhōng jiāng fǎnshì zìshēn. thanh 4

    Hành vi xấu xa rồi sẽ phản cắn chính mình.

  • 噬脐莫及,悔之无益。shìqí mòjí, huǐ zhī wúyì. thanh 4

    Hối hận không kịp, cắn rốn cũng vô ích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 噬 chứa 筮, hình dạng rất giống

  • đồng âm shì, nghĩa hoàn toàn khác (qua đời)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.