Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

bói cỏ thi

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筮 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 巫 (Vu, biểu nghĩa: thầy cúng) + 𠬞 (hai bàn tay); chữ hội ý. Ba thành phần hợp lại: thầy cúng (巫) dùng hai tay (𠬞) cầm que tre (竹) để bói. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý này.

Hán-Việt: vầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vầu": thầy vu (巫) hai tay (𠬞) cầm que trúc (竹) gieo quẻ — đó là phép bói cỏ thi 筮.

Gương Hán-Việt

筮 trong 卜筮 (bốc vầu: bói bằng mai rùa và cỏ thi), 占筮 (chiêm vầu: xem quẻ).

Mở khoá kiến thức

Biết 筮 (vầu) mở khoá từ bói toán cổ: 卜筮 (bói toán), 筮仕 (xin quẻ trước khi ra làm quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筮 bronze 1
Kim văn
筮 bigseal 1
Đại triện
筮 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý (hội ý): 竹 (tre) + 巫 (thầy phù thuỷ) + 𠬞 (hai bàn tay) — hình ảnh thầy cúng dùng hai tay cầm que cỏ thi/tre để gieo quẻ bói. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|竹|巫|𠬞|t1=bamboo|t2=shaman|t3=two hands|ls=ic}}. Kim văn, đại triện và tiểu triện đều có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人遇事不决,常用卜筮问吉凶。gǔrén yù shì bù jué, cháng yòng bǔ shì wèn jí xiōng. thanh 3

    Người xưa gặp việc không quyết được thường dùng bói toán hỏi lành dữ.

  • 筮仕之前,他向卜者请教。shì shì zhī qián, tā xiàng bǔ zhě qǐngjiào. thanh 4

    Trước khi ra làm quan, anh ta hỏi thầy bói.

  • 占筮结果显示此行有利。zhān shì jiéguǒ xiǎnshì cǐ xíng yǒu lì. thanh 1

    Kết quả gieo quẻ cho thấy chuyến đi này có lợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận hội ý của 筮, 巫 là thầy cúng

  • cùng bộ 竹, hình dạng gần, nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.