Nghĩa tiếng Việt
lá phổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肺 = ⺼ (Nhục/Nguyệt, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 巿 (Phế, biểu âm); chữ hình thanh. 巿 khác 市 (chợ) — 巿 có nét dọc qua giữa. Ý gốc là nội tạng trong cơ thể — phổi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fèi/phổi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phế": cơ thể (月) thở bằng cái túi thị (巿) — phổi phế phình to khi hít vào.
Gương Hán-Việt
phế trong "phế quản" (phế quản), "phế lao" (bệnh lao phổi), "phế dung" (dung tích phổi)
Mở khoá kiến thức
Biết 肺 (phế) mở khoá: 肺炎 (viêm phổi), 肺癌 (ung thư phổi), 肺部 (vùng phổi), 心肺 (tim phổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肺 là chữ hình thanh gồm 肉 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể, viết tắt thành ⺼) và 巿 (biểu âm, cho âm fèi). Lưu ý 巿 (fèi) khác với 市 (shì — chợ). Nghĩa duy nhất: phổi — cơ quan hô hấp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.