Từ vựng tiếng Trung
ǎn

Nghĩa tiếng Việt

ta, tôi

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俺 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 奄 (Yểm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻chỉ đây là đại từ nhân xưng, 奄 cho âm ǎn. Nghĩa: tôi, tao (đại từ nhân xưng ngôi I trong phương ngữ Bắc Trung Quốc).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm": người (亻) bị bao phủ (奄) — tôi, cái tôi thu mình lại, kiểu nói dân dã.

Gương Hán-Việt

yêm trong cách dùng đại từ ngôi I dân dã miền Bắc Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 俺 giúp nhận ra đại từ ngôi I trong phương ngữ và tiểu thuyết lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俺 seal 1
seal
俺 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 俺 là chữ hình thanh: 亻(nhân — người) biểu nghĩa, 奄 biểu âm. Vốn là đại từ nhân xưng ngôi I trong phương ngữ Sơn Đông và miền Bắc Trung Quốc. Cũng có nghĩa là 'ngươi, anh' trong văn cổ (ngôi II). Hiện nay chủ yếu là đại từ ngôi I thân mật/thô dân dã.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 俺是山东人。Ǎn shì Shāndōng rén. thanh 5

    Tôi là người Sơn Đông. (phương ngữ)

  • 俺们村子很小。Ǎnmen cūnzi hěn xiǎo. thanh 5

    Làng của chúng tôi rất nhỏ. (phương ngữ)

  • 俺不知道这件事。Ǎn bù zhīdào zhè jiàn shì. thanh 5

    Tôi không biết chuyện này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 俺, đứng riêng nghĩa khác

  • cùng âm ān, khác nghĩa (am — chùa nhỏ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.