Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

thăm dò, do thám, điều tra

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侦 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 贞 (Trinh, biểu âm: cho âm zhēn). Chữ hình thanh — 贞 cho âm, 亻 chỉ đây là hành động của người. Nghĩa gốc: người dò thám, thám thính.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trinh": người (亻) bí mật dò hỏi (贞/trinh) — trinh sát nằm vùng, thu thập tin tức.

Gương Hán-Việt

"trinh" trong "trinh sát" (侦察 — dò thám), "trinh thám" (侦探 — thám tử), "trinh phá" (侦破 — phá án)

Mở khoá kiến thức

Biết 侦 mở khoá: 侦察 (trinh sát – do thám), 侦探 (trinh thám – thám tử), 侦破 (trinh phá – phá án)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侦 silk 1
silk

Theo Wiktionary, 侦 là chữ hình thanh (psc, cũng có thể xem là ic): bộ 人 (viết tắt 亻, biểu nghĩa — người) kết hợp 贞 (biểu âm, cho âm zhēn; biểu ý: hỏi/dò xét). Nghĩa gốc là thám thính, dò xét — một người bí mật thu thập thông tin. Từ đây: 侦察 (trinh sát), 侦探 (trinh thám — thám tử), 侦破 (phá án).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察经过侦察,找到了线索。Jǐngchá jīngguò zhēnchá, zhǎodào le xiànsuǒ. thanh 3

    Cảnh sát sau khi trinh sát đã tìm ra manh mối.

  • 他喜欢看侦探小说。Tā xǐhuān kàn zhēntàn xiǎoshuō. thanh 1

    Anh ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám.

  • 公安机关成功侦破了这起案件。Gōng'ān jīguān chénggōng zhēnpò le zhè qǐ ànjiàn. thanh 1

    Cơ quan công an đã phá thành công vụ án này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贞 (trinh) là bộ phận biểu âm trong 侦, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 亻, hình dạng tương tự, nghĩa xâm phạm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.