Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người làm nhiệm vụ điều tra phá án hoặc thể loại truyện, phim
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trinh tham, thám
Từng chữ
- 侦trinhthăm dò, do thám, điều tra
- 探tham, thámthăm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这部侦探小说情节非常吸引人。
Cuốn tiểu thuyết thám tử này có cốt truyện rất thu hút người đọc.
- 他请了一位私人侦探调查真相。
Anh ấy đã thuê một thám tử tư để điều tra sự thật.
- 著名的侦探很快就找到了线索。
Vị thám tử nổi tiếng đã nhanh chóng tìm thấy manh mối.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.