Nghĩa tiếng Việt
hạt tiêu, hồ tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椒 là chữ hình thanh (suy luận từ cấu trúc, lsCodes không có trong nguồn): 木 (mộc, cây) biểu nghĩa — chỉ loài thực vật; 叔 (thúc) biểu âm cho âm 'jiāo'. Chữ chỉ cây hoa tiêu (tiêu Tứ Xuyên), sau mở rộng chỉ các loại gia vị tương tự như ớt, hồ tiêu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chỉ lưu dạng Lục thư thông.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": cây (木) có vị cay nồng — 椒 là tổng gọi các loại gia vị cay: hoa tiêu, ớt (辣椒), hồ tiêu (胡椒).
Gương Hán-Việt
tiêu trong 'hồ tiêu' (胡椒), 'ớt' (辣椒); ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 椒 (Tiêu) mở khoá: ớt (辣椒), hồ tiêu (胡椒), hoa tiêu (花椒), ớt xanh (青椒).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp phát âm và định nghĩa chi tiết cho 椒 nhưng không có glyph origin rõ ràng. Cấu trúc: 木 (cây) + 叔 (biểu âm). Chỉ lưu dấu trong Lục thư thông (chữ tạo muộn thời Minh, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn). Nghĩa gốc: cây hoa tiêu (花椒, Sichuan pepper); mở rộng sang ớt (辣椒), hồ tiêu (胡椒). Chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.